menu_book
見出し語検索結果 "bữa ăn" (1件)
日本語
名食事
ăn tại nhà hàng
レストランで食事する
swap_horiz
類語検索結果 "bữa ăn" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bữa ăn" (5件)
xem phim sau bữa ăn tối
夕飯の後に映画を見る
không thể thiếu rau trong mỗi bữa ăn
食事には野菜が欠かせない
Tôi rửa chén sau bữa ăn.
私は食後に皿洗いをする。
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
Bữa ăn rộn ràng và ấm cúng.
食卓はにぎやかで居心地が良かった。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)